| Vietnamese | thống kê |
| English |
Nstatistics Vto compile statistics |
| Example |
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
He works in statistics.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tổng cục thống kê
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.